menu xo so
Hôm nay: Thứ Năm ngày 14/05/2026
LÔ ĐỀ UY TÍN

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

16-05 Hôm nay 13-05 09-05 06-05 02-05 29-04 25-04

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 7 ngày:

4-1 6-9

Biên độ 5 ngày:

0-8 1-8 1-9 1-9 2-8 3-0 3-7 3-7 4-5 6-4 6-5 6-6 7-3 8-5 8-9

Biên độ 4 ngày:

0-5 1-2 1-2 1-6 1-9 2-6 3-4 3-8 4-7 4-7 5-3 5-6 5-7 6-7 6-8 6-9 7-3 7-9 8-3 8-7 9-4

Biên độ 3 ngày:

0-0 0-1 0-3 0-5 0-7 0-7 0-8 0-8 0-9 0-9 1-5 1-5 1-6 2-6 2-8 2-9 3-0 3-1 3-1 3-2 3-2 3-3 3-4 3-5 3-5 3-9 3-9 3-9 4-2 4-3 4-5 4-5 4-8 4-9 5-0 5-0 5-7 5-9 6-0 6-1 6-1 6-3 6-5 6-7 6-8 6-9 7-2 7-2 7-5 7-5 7-8 7-8 7-8 8-1 8-2 9-0 9-1 9-2 9-2 9-5 9-7 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
06
7
070
6
4287
0323
6718
5
4474
4
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
3
70559
01860
2
42237
1
88396
ĐB
579392
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
067,9,6,60
18,1,511
2392
35,723
44,87,44
593,15
60,00,96
70,48,37
871,48
90,6,259

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 09-05-2026

8
09
7
319
6
3854
8335
2734
5
7484
4
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
3
71520
69443
2
94103
1
44824
ĐB
781899
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,30,9,20
19,14,1,61
24,0,4-2
35,44,03
49,1,35,3,8,2,24
5435
61-6
7--7
84-8
90,90,1,4,99

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 06-05-2026

8
21
7
038
6
8848
5140
5947
5
6072
4
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
3
46941
70159
2
61571
1
74446
ĐB
669069
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0240
1-2,9,4,71
217,02
387,83
48,0,7,5,1,6-4
5945
699,46
72,3,9,147
833,48
96,17,5,69

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 02-05-2026

8
24
7
628
6
7449
4197
7923
5
7453
4
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
3
20842
35094
2
00104
1
01079
ĐB
192479
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,490
1-41
24,8,30,6,42
3-2,53
49,1,22,9,9,04
53-5
62,7-6
79,99,8,67
8728
97,4,0,44,7,79

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 29-04-2026

8
88
7
635
6
1838
3225
3044
5
4902
4
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
3
40276
36842
2
28600
1
80526
ĐB
618399
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,000
1--1
25,4,5,3,60,9,42
35,823
44,6,24,24
563,2,25
6-5,4,8,7,26
76-7
88,68,38
92,999

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 25-04-2026

8
18
7
338
6
1389
9243
3450
5
7047
4
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
3
46669
29249
2
09449
1
81563
ĐB
671181
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-5,30
188,81
27-2
38,04,6,63
43,7,5,9,9-4
50,6,745
63,9,356
7-4,2,57
89,1,11,38
9-8,6,4,49

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 22-04-2026

8
28
7
830
6
4229
1811
9224
5
2205
4
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
3
88606
88171
2
81472
1
26730
ĐB
595660
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,5,9,8,63,7,3,60
111,71
28,9,472
30,4,0-3
4-2,3,54
59,40,05
6006
70,1,2-7
8-2,08
9-2,5,09

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 18-04-2026

8
82
7
766
6
0228
1567
2954
5
8236
4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
3
04564
99688
2
80775
1
85389
ĐB
265235
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,8,9,600
1991
2882
36,5-3
4-5,64
547,35
66,7,46,3,0,96
7567
82,8,92,0,88
91,61,0,89

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 15-04-2026

8
47
7
074
6
4529
9214
0629
5
8685
4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
3
24176
98352
2
15405
1
45337
ĐB
424885
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0580
14-1
29,9,98,52
37-3
47,7,97,1,84
528,0,85
6776
74,64,6,4,37
85,2,0,4,5-8
9-2,2,2,49

10. XSDNA 11-04-2026

8
12
7
190
6
8003
5666
3806
5
4741
4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
3
95122
79489
2
25851
1
48155
ĐB
115128
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,6,8,4,79,40
124,51
23,2,81,3,22
320,23
41,004
51,57,55
666,06
7507
890,28
9089

11. XSDNA 08-04-2026

8
35
7
678
6
1574
4984
6022
5
5767
4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
3
60459
46165
2
96422
1
87078
ĐB
765097
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,2-0
17-1
22,3,3,22,0,0,6,22
352,23
4-7,84
593,65
67,2,8,5-6
78,4,86,1,97
847,6,78
9759

12. XSDNA 04-04-2026

8
80
7
672
6
3118
9747
4966
5
3487
4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
3
82551
90730
2
63911
1
62877
ĐB
295755
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,28,1,30
18,0,15,11
287,0,02
35,0-3
47,5-4
51,54,3,55
66,66,66
72,74,8,77
80,71,28
9--9

13. XSDNA 01-04-2026

8
46
7
412
6
1980
4185
6894
5
8098
4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
3
89867
53495
2
60276
1
20763
ĐB
941738
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,0,58,00
122,91
2112
388,63
4694
5-8,0,7,95
67,34,76
75,667
80,5,39,38
94,8,1,509

14. XSDNA 28-03-2026

8
18
7
314
6
6658
0690
0982
5
3490
4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
3
59402
10940
2
75481
1
90756
ĐB
205020
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
029,9,4,20
18,44,81
29,08,6,9,02
3773
41,5,014
58,645
6256
7337
82,11,58
90,0,229

15. XSDNA 25-03-2026

8
55
7
471
6
9629
5554
3986
5
6422
4
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
3
39715
85138
2
06698
1
42442
ĐB
472810
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,810
15,071
29,22,42
39,8-3
46,7,254
55,45,8,7,15
6-8,46
71,547
86,50,0,3,98
982,39

16. XSDNA 21-03-2026

8
63
7
936
6
9989
6588
9551
5
8795
4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
3
54788
17612
2
88278
1
38136
ĐB
828132
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09-0
1251
2-1,32
36,5,7,6,263
48,7-4
51,59,3,55
633,36
78,83,47
89,8,88,4,7,8,78
958,09
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
Zo.win
len dau